Kết quả tìm kiếm

Điều kiện

Chưa chọn

Thay đổi

5734 kết quả

Chung cư OCXT 13475

Ga Imamiya đi bộ 2 phút
Osaka, Osakashinaniwa, Daikoku

  • Năm xây dựng: 1986

501

  • 45,000
  • (+3,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1K
  • 20.28m²

Chung cư OCXT 11419

Ga Asashiobashi đi bộ 6 phút
Osaka, Osakashiminato, Tanaka

  • Năm xây dựng: 1991

505

  • 45,000
  • (+3,500円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1K
  • 18.0m²

Chung cư OCXT 12535

Ga Minamigyotoku đi bộ 5 phút
Chiba, Ichikawa, Ainokawa

  • Năm xây dựng: 1986

506

  • 45,000
  • (+5,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1R
  • 14.47m²

Chung cư OCXT 09111

Ga Nagai đi bộ 7 phút
Osaka, Osakashisumiyoshi, Nagainishi

  • Năm xây dựng: 1974

508

  • 45,000
  • (+6,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 2DK
  • 28.97m²

Chung cư OCXT 13351

Ga Keiohachioji đi bộ 19 phút
Tokyo, Hachioji, Owadamachi

  • Năm xây dựng: 1992

508

  • 45,000
  • (+10,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1K
  • 23.8m²

Chung cư OCXT 10168

Ga Rinkutaun đi bộ 29 phút
Osaka, Izumisano, Takamatsuhigashi

  • Năm xây dựng: 1996

516

  • 45,000
  • (+0円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1K
  • 21.9m²

Chung cư OCXT 12811

Ga Tanimachirokuchome đi bộ 7 phút
Osaka, Osakashitennoji, Shimizudanicho

  • Năm xây dựng: 1989

607

  • 45,000
  • (+7,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1K
  • 21.0m²

Chung cư OCXT 12167

Ga Shinkaichi đi bộ 6 phút
Hyogo, Kobeshihyogo, Minatocho

  • Năm xây dựng: 1990

703

  • 45,000
  • (+5,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1K
  • 19.48m²

Apato OCXT 11528

Ga Ganda đi bộ 10 phút
Fukuoka, Nogata, Ganda

  • Năm xây dựng: 2025

8

  • 45,000
  • (+3,500円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1DK
  • 34.77m²

Chung cư OCXT 07575

Ga Nishiyokohama đi bộ 6 phút
Kanagawa, Yokohamashinishi, Chuo

  • Năm xây dựng: 1992

804

  • 45,000
  • (+10,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ45,000円
  • 1R
  • 17.27m²

Chung cư OCXT 13117

Ga Ishikawacho đi bộ 5 phút
Kanagawa, Yokohamashinaka, Matsukagecho

  • Năm xây dựng: 1986

907

  • 45,000
  • (+5,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1R
  • 11.18m²

Apato OCXT 12794

Ga Hiraoka đi bộ 5 phút
Osaka, Higashiosaka, Toyoracho

  • Năm xây dựng: 1990

C-203

  • 45,000
  • (+1,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 2DK
  • 35.0m²

Apato OCXT 10804

Ga Nagase đi bộ 16 phút
Osaka, Higashiosaka, Kamikosaka

  • Năm xây dựng: 1978

N204

  • 45,000
  • (+4,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 2DK
  • 39.0m²

Apato OCXT 14413

Ga Kasagamikurohae đi bộ 6 phút
Chiba, Choshi, Kasagamicho

  • Năm xây dựng: 1996
NEW

号室

  • 45,000
  • (+5,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 2DK
  • 42.01m²

Chung cư OCXT 06614

Ga Chibachuo đi bộ 9 phút
Chiba, Chibashichuo, Honcho

  • Năm xây dựng: 1987
NEW

号室

  • 45,000
  • (+5,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1LDK
  • 35.0m²

Nguyên căn OCXT 09544

Ga Toride xe bus & đi bộ 20 phút
Ibaraki, Toride, Omomma

  • Năm xây dựng: 1976

戸建

  • 45,000
  • (+4,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 4DK
  • 86.1m²

Apato OCXT 13310

Ga Tsuchiura xe bus 13 phút
Ibaraki, Tsuchiura, Tanaka

  • Năm xây dựng: 2006

0201

  • 46,000
  • (+3,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1K
  • 27.9m²

Chung cư OCXT 09408

Ga Daikokucho đi bộ 7 phút
Osaka, Osakashinishinari, Hanazonokita

  • Năm xây dựng: 1988

0801

  • 46,000
  • (+5,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1R
  • 22.08m²

Apato OCXT 12513

Ga Honhachinohe xe bus 20 phút
Aomori, Hachinohe, Minamihakusandai

  • Năm xây dựng: 2004

101

  • 46,000
  • (+4,500円)
  • Cọc0円
  • Lễ46,000円
  • 1K
  • 23.72m²

Chung cư OCXT 10270

Ga Sakuragi đi bộ 7 phút
Shizuoka, Kakegawa, Shimotaruki

  • Năm xây dựng: 2000

101

  • 46,000
  • (+3,800円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1LDK
  • 38.88m²

Điều kiện tìm kiếm